Countermeasure | Nghĩa của từ countermeasure trong tiếng Anh

/ˈkaʊntɚˌmɛʒɚ/

  • Danh Từ
  • biện pháp đối phó, biện pháp trả đũa

Những từ liên quan với COUNTERMEASURE

recovery, panacea, drug, medicine, remedy, relief, pill, elixir, antidote, cure, fix, redress, medication
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất