Crayfish | Nghĩa của từ crayfish trong tiếng Anh

/ˈkreɪˌfɪʃ/

  • Danh Từ
  • tôm
    1. freshwater crayfish: tôm đồng, tôm sông

Những từ liên quan với CRAYFISH

scallop, mussel, prawn, barnacle, shrimp, conch, oyster, mollusk, snail
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất