Crony | Nghĩa của từ crony trong tiếng Anh

/ˈkroʊni/

  • Danh Từ
  • bạn chí thân, bạn nối khố

Những từ liên quan với CRONY

colleague, friend, associate, pal, mate, comrade, sidekick, accomplice, acquaintance
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất