Dalliance | Nghĩa của từ dalliance trong tiếng Anh

/ˈdælijəns/

  • Danh Từ
  • sự yêu đương lăng nhăng; sự ve vãn, sự chim chuột; sự suồng sã cợt nhã
  • sự đùa giỡn, sự coi như chuyện đùa (đối với ai, đối với công việc gì)
  • sự đà đẫn mất thì giờ; sự chơi bời nhảm nhí mất thời giờ; sự lần lữa; sự dây dưa
  • sự lẩn tránh

Những từ liên quan với DALLIANCE

fling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất