Deport | Nghĩa của từ deport trong tiếng Anh

/dɪˈpoɚt/

  • Động từ
  • trục xuất; phát vãng, đày đi
    1. to deport oneself: ăn ở, cư xử

Những từ liên quan với DEPORT

relegate, oust, expatriate, extradite
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất