Diaphanous | Nghĩa của từ diaphanous trong tiếng Anh

/daɪˈæfənəs/

  • Tính từ
  • trong mờ

Những từ liên quan với DIAPHANOUS

gauzy, sheer, light, flimsy, filmy, chiffon, gossamer, delicate, pellucid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất