Digital | Nghĩa của từ digital trong tiếng Anh

/ˈdɪʤətl̟/

  • Tính từ
  • (thuộc) ngón chân, (thuộc) ngón tay
  • (thuộc) con số (từ 0 đến 9)
  • Danh Từ
  • phím (pianô)

Những từ liên quan với DIGITAL

PC, arithmetic, binary, CPU, microcomputer, calculator, abacus, mainframe, mini, numeral, exponent, brain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất