Exponent | Nghĩa của từ exponent trong tiếng Anh

/ɪkˈspoʊnənt/

  • Danh Từ
  • người trình bày, người dẫn giải, người giải thích (một luận điểm...); điều trình bày, điều dẫn giải, điều giải thích
  • người biểu diễn (nhạc...)
  • người tiêu biểu, vật tiêu biểu
  • (toán học) số mũ

Những từ liên quan với EXPONENT

backer, spokesperson, interpreter, demonstrator, booster, protagonist, partisan, promoter, champion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất