Exponent | Nghĩa của từ exponent trong tiếng Anh
/ɪkˈspoʊnənt/
- Danh Từ
- người trình bày, người dẫn giải, người giải thích (một luận điểm...); điều trình bày, điều dẫn giải, điều giải thích
- người biểu diễn (nhạc...)
- người tiêu biểu, vật tiêu biểu
- (toán học) số mũ
Những từ liên quan với EXPONENT
backer, spokesperson, interpreter, demonstrator, booster, protagonist, partisan, promoter, champion