Proponent | Nghĩa của từ proponent trong tiếng Anh

/prəˈpoʊnənt/

  • Tính từ
  • đề nghị, đề xuất, đề xướng
  • Danh Từ
  • người đề nghị, người đề xuất, người đề xướng (một kiến nghị...)

Những từ liên quan với PROPONENT

spokesperson, enthusiast, patron, advocate, partisan, exponent, champion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất