Disconnected | Nghĩa của từ disconnected trong tiếng Anh

/ˌdɪskəˈnɛktəd/

  • Tính từ
  • bị rời ra, bị cắt rời ra, bị tháo rời ra; bị phân cách ra
  • (điện học) bị ngắt, bị cắt (dòng điện...)
  • rời rạc, không có mạch lạc (bài nói, bài viết)

Những từ liên quan với DISCONNECTED

irrational, incoherent, rambling, separated, illogical, broken, detached, disordered, inchoate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất