Disconnected | Nghĩa của từ disconnected trong tiếng Anh
/ˌdɪskəˈnɛktəd/
- Tính từ
- bị rời ra, bị cắt rời ra, bị tháo rời ra; bị phân cách ra
- (điện học) bị ngắt, bị cắt (dòng điện...)
- rời rạc, không có mạch lạc (bài nói, bài viết)
Những từ liên quan với DISCONNECTED
irrational, incoherent, rambling, separated, illogical, broken, detached, disordered, inchoate