Discriminating | Nghĩa của từ discriminating trong tiếng Anh

/dɪˈskrɪməˌneɪtɪŋ/

  • Tính từ
  • biết phân biệt, có óc phán đoán, biết suy xét, sáng suốt
  • sai biệt
    1. discriminating duty (rate): thuế sai biệt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất