Earthquake | Nghĩa của từ earthquake trong tiếng Anh

/ˈɚθˌkweɪk/

  • Danh Từ
  • sự động đất
  • (nghĩa bóng) sự chấn động (xã hội...)

Những từ liên quan với EARTHQUAKE

quake, convulsion, Quaker, shake, fault
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất