Embed | Nghĩa của từ embed trong tiếng Anh

/ɪmˈbɛd/

  • Động từ
  • ấn vào, đóng vào, gắn vào
  • ghi vào (trí nhớ)
    1. that day is embedded for ever in my recollection: ngày đó mãi mãi được ghi vào trong ký ức của tôi, tôi mãi mãi nhớ ngày hôm đó
  • ôm lấy, bao lấy

Những từ liên quan với EMBED

fasten, inlay, pierce, enclose, set, plunge, insert, lodge, bury, impact, fix
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất