Employee | Nghĩa của từ employee trong tiếng Anh

/ɪmˌploɪˈiː/

  • Danh Từ
  • người làm, người làm công

Những từ liên quan với EMPLOYEE

member, representative, operator, salesperson, slave, hand, attendant, plug, cog, laborer, agent, help, hireling, breadwinner
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất