Slave | Nghĩa của từ slave trong tiếng Anh

/ˈsleɪv/

  • Danh Từ
  • người nô lệ (đen & bóng)
    1. a slave to drink: (nghĩa bóng) người nô lệ của ma men
  • người làm việc đầu tắt mặt tối, thân trâu ngựa
  • người bỉ ổi
  • Động từ
  • làm việc đầu tắt mặt tối, làm thân trâu ngựa
    1. to slave from dawn until midnight: làm việc đầu tắt mặt tối từ sáng sớm đến khuya
    2. to slave at mathematics: chăm học toán

Những từ liên quan với SLAVE

victim, grub, servant, skivvy, drudge, serf, captive, chattel, grovel, laborer, retainer, menial, help, peon
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất