Nghĩa của cụm từ enjoy your meal trong tiếng Anh
- Enjoy your meal! -
- Ăn ngon miệng nhé!
- Enjoy your meal! -
- Ăn ngon miệng nhé!
- Enjoy your meal!
- Ăn ngon miệng nhá!
- Enjoy your flight!
- Chúc quý khách một chuyến đi vui vẻ!
- Well, that was a great meal.
- Chà, thật là một bữa ăn tuyệt vời.
- I'd go for a Vietnamese meal.
- Tôi chọn bữa ăn Việt Nam.
- I enjoy traveling.
- Tôi thích đi du lịch.
- I really enjoy shopping.
- Tôi thực sự thích mua sắm.
- I take some blood from your arm. Roll up your sleeves, please
- Tôi phải lấy máu cho anh. Anh vui lòng xắn tay áo lên nhé
- Get your head out of your ass!
- Đừng có giả vờ khờ khạo!
- Cut your coat according to your clothes.
- Liệu cơm gắp mắm.
- Are your children with you?
- Con của bạn có đi với bạn không?
- Can I see your passport please?
- Làm ơn cho xem thông hành của bạn
- Can I use your phone?
- Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn không?
- Did you take your medicine?
- Bạn đã uống thuốc chưa?
- Did your wife like California?
- Vợ của bạn có thích California không?
- Do you like your boss?
- Bạn có thích sếp của bạn không?
- Do you like your co-workers?
- Bạn có thích bạn đồng nghiệp của bạn không?
- Has your brother been to California?
- Anh (em trai) của bạn đã từng tới California chưa?
- Here is your salad
- Rau của bạn đây
- Here's your order
- Đây là món hàng bạn đặt
Những từ liên quan với ENJOY YOUR MEAL