Nghĩa của cụm từ id go for a vietnamese meal trong tiếng Anh
- I'd go for a Vietnamese meal.
- Tôi chọn bữa ăn Việt Nam.
- I'd go for a Vietnamese meal.
- Tôi chọn bữa ăn Việt Nam.
- Well, that was a great meal.
- Chà, thật là một bữa ăn tuyệt vời.
- Enjoy your meal! -
- Ăn ngon miệng nhé!
- Enjoy your meal!
- Ăn ngon miệng nhá!
- It’s a famous Vietnamese painting.
- Đó là một bức tranh nổi tiếng của Việt Nam.
- Can you play Vietnamese instruments?
- Anh chơi nhạc cụ Việt Nam được chứ?
- November 20 is Vietnamese Teacher's Day.
- Ngày 20 tháng 11 là ngày nhà giáo Việt Nam.
- Do you have an English - Vietnamese dictionary?
- Ông có bán từ điển Anh – Việt không?
Những từ liên quan với ID GO FOR A VIETNAMESE MEAL