Nghĩa của cụm từ id go for a vietnamese meal trong tiếng Anh

  • I'd go for a Vietnamese meal.
  • Tôi chọn bữa ăn Việt Nam.
  • I'd go for a Vietnamese meal.
  • Tôi chọn bữa ăn Việt Nam.
  • Well, that was a great meal.
  • Chà, thật là một bữa ăn tuyệt vời.
  • Enjoy your meal! -
  • Ăn ngon miệng nhé!
  • Enjoy your meal!
  • Ăn ngon miệng nhá!
meal, a, for, ID, go

Những từ liên quan với ID GO FOR A VIETNAMESE MEAL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất