Nghĩa của cụm từ do you have an english vietnamese dictionary trong tiếng Anh

  • Do you have an English - Vietnamese dictionary?
  • Ông có bán từ điển Anh – Việt không?
  • Do you have an English - Vietnamese dictionary?
  • Ông có bán từ điển Anh – Việt không?
  • Can you play Vietnamese instruments?
  • Anh chơi nhạc cụ Việt Nam được chứ?
  • It’s a famous Vietnamese painting.
  • Đó là một bức tranh nổi tiếng của Việt Nam.
  • I'd go for a Vietnamese meal.
  • Tôi chọn bữa ăn Việt Nam.
  • November 20 is Vietnamese Teacher's Day.
  • Ngày 20 tháng 11 là ngày nhà giáo Việt Nam.
  • Do you speak English?
  • Bạn có nói tiếng Anh không?
  • Do you study English?
  • Bạn có học tiếng Anh không?
  • How do you say it in English?
  • Bạn nói điều đó bằng tiếng Anh như thế nào?
  • Where did you learn English?
  • Bạn đã học tiếng Anh ở đâu?
  • You speak English very well
  • Bạn nói tiếng Anh rất giỏi
  • Do you want to become an English teacher?
  • Bạn có muốn trở thành một giáo viên Tiếng Anh không?
  • Can you speak English?
  • Bạn có thể nói tiếng Anh không?
  • Does anyone here speak English?
  • Có ai ở đây nói tiếng Anh không?
  • I don't speak English very well
  • Tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm
  • I need to practice my English
  • Tôi cần thực hành tiếng Anh
  • I speak a little English
  • Tôi nói một chút tiếng Anh
  • Is there an English speaking guide?
  • Có hướng dẫn viên nói tiếng Anh không?
  • Let's practice English
  • Chúng ta hãy thực hành tiếng Anh
  • Please speak English
  • Làm ơn nói tiếng Anh
  • Those men are speaking English
  • Những người đó đang nói tiếng Anh

Những từ liên quan với DO YOU HAVE AN ENGLISH VIETNAMESE DICTIONARY

dictionary
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất