Enterprising | Nghĩa của từ enterprising trong tiếng Anh

/ˈɛntɚˌpraɪzɪŋ/

  • Tính từ
  • dám làm

Những từ liên quan với ENTERPRISING

active, daring, alert, dashing, ambitious, intrepid, industrious, hardworking, adventurous, aggressive, audacious, eager
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất