Ephemera | Nghĩa của từ ephemera trong tiếng Anh

/ɪˈfɛmərə/

  • Danh Từ
  • (động vật học) con phù du
  • vật chóng tàn
  • số nhiều của ephemeron

Những từ liên quan với EPHEMERA

recipient, lodger, companion, patron, inmate, client, customer, mate, caller, roomer, boarder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất