Ethanol | Nghĩa của từ ethanol trong tiếng Anh

/ˈɛθəˌnɑːl/

  • Danh Từ
  • (hoá học) ethanol

Những từ liên quan với ETHANOL

cocktail, moonshine, booze, liquor, palliative, sauce, methanol
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất