Methanol | Nghĩa của từ methanol trong tiếng Anh

/ˈmɛθəˌnɑːl/

  • Danh Từ
  • (hoá học) Metanola

Những từ liên quan với METHANOL

cocktail, moonshine, booze, liquor, palliative, sauce, ethanol
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất