Expropriate | Nghĩa của từ expropriate trong tiếng Anh

/ɪkˈsproʊpriˌeɪt/

  • Động từ
  • tước, chiếm đoạt (đất đai, tài sản...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sung công

Những từ liên quan với EXPROPRIATE

arrogate, confiscate, appropriate, commandeer, dispossess, impound, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất