Confiscate | Nghĩa của từ confiscate trong tiếng Anh

/ˈkɑːnfəˌskeɪt/

  • Động từ
  • tịch thu, sung công

Những từ liên quan với CONFISCATE

annex, liberate, hijack, assume, arrogate, sequestrate, appropriate, commandeer, expropriate, impound, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất