Sequestrate | Nghĩa của từ sequestrate trong tiếng Anh

/ˈsiːkwəˌstreɪt/

  • Động từ
  • tạm thời tịch thu

Những từ liên quan với SEQUESTRATE

evict, sequester, blockade, enclose, cover, closet, embargo, screen, ostracize, confine, segregate, cloister, retire
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất