Segregate | Nghĩa của từ segregate trong tiếng Anh

/ˈsɛgrɪˌgeɪt/

  • Tính từ
  • (động vật học) ở đơn độc
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tách riêng, riêng biệt
  • Động từ
  • tách riêng, chia riêng ra

Những từ liên quan với SEGREGATE

insulate, divide, choose, isolate, island, disconnect
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất