Expunge | Nghĩa của từ expunge trong tiếng Anh

/ɪkˈspʌnʤ/

  • Động từ
  • xoá (tên ở danh sách...), bỏ (đoạn trong sách...)

Những từ liên quan với EXPUNGE

annihilate, gut, scrub, eradicate, remove, extirpate, launder, cut, delete, extinguish, drop, abolish, erase, exterminate, annul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất