Extant | Nghĩa của từ extant trong tiếng Anh

/ˈɛkstənt/

  • Tính từ
  • (pháp lý) hiện có, hiện còn

Những từ liên quan với EXTANT

current, real, contemporary, instant, alive, actual, existent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất