Existent | Nghĩa của từ existent trong tiếng Anh
/ɪgˈzɪstənt/
- Tính từ
- tồn tại
- hiện có; hiện nay, hiện thời
Những từ liên quan với EXISTENT
being, individual, current, real, contemporary, ongoing, extant, entity, actual/ɪgˈzɪstənt/
Những từ liên quan với EXISTENT
being, individual, current, real, contemporary, ongoing, extant, entity, actual
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày