Extol | Nghĩa của từ extol trong tiếng Anh

/ɪkˈstoʊl/

  • Động từ
  • tán dương, ca tụng
    1. extol to someone to the skies: tán dương ai lên tận mây xanh

Những từ liên quan với EXTOL

hymn, stroke, bless, laud, commend, acclaim, rave, boost, eulogize, magnify, applaud, exalt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất