Generalize | Nghĩa của từ generalize trong tiếng Anh

/ˈʤɛnrəˌlaɪz/

  • Động từ
  • tổng quát hoá; khái quát hoá
  • phổ biến
    1. to generalize a new farming technique: phổ biến một kỹ thuật cày cấy mới
  • nói chung, nói chung chung

Những từ liên quan với GENERALIZE

conclude, philosophize, observe, derive, establish, speculate, discover, induce
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất