Giggle | Nghĩa của từ giggle trong tiếng Anh

/ˈgɪgəl/

  • Danh Từ
  • tiếng cười rúc rích, tiếng cười khúc khích

Những từ liên quan với GIGGLE

chuckle, chortle, snigger
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất