Gluttony | Nghĩa của từ gluttony trong tiếng Anh

/ˈglʌtəni/

  • Danh Từ
  • tính háu ăn, thói phàm ăn, thói tham ăn

Những từ liên quan với GLUTTONY

joy, lust, amusement, offense, bliss, enjoyment, contentment, crime, comfort, fault, luxury, evil, satisfaction
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất