Governing | Nghĩa của từ governing trong tiếng Anh

/ˈgʌvɚnɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự cai trị, sự thống trị
  • sự cai quản
  • (kỹ thuật), (vật lý) sự điều chỉnh
  • Tính từ
  • cai trị, thống trị
  • cai quản, quản trị
    1. the governing body of a college: hội đồng quản trị nhà trường
  • chủ đạo, chủ yếu, bao trùm
    1. governing idea: tư tưởng chu đạo
  • điều chỉnh

Những từ liên quan với GOVERNING

ruling, influential, absolute, ascendant, controlling, administrative, authoritative
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất