Supreme | Nghĩa của từ supreme trong tiếng Anh

/səˈpriːm/

  • Tính từ
  • tối cao
    1. Supreme Soviet: Xô-viết tối cao (Liên-xô)
  • lớn nhất, quan trọng nhất
    1. supreme courage: sự dũng cảm lớn nhất
    2. the supreme test of fadelity: sự thử thách quan trọng nhất về lòng trung thành
  • cuối cùng
    1. the supreme hour: giờ hấp hối, lúc lâm chung
  • the supreme Pontiff
    1. Giáo hoàng

Những từ liên quan với SUPREME

leading, excellent, foremost, crowning, absolute, matchless, final, chief, paramount, cardinal, first, marvelous, best, head
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất