Foremost | Nghĩa của từ foremost trong tiếng Anh

/ˈfoɚˌmoʊst/

  • Tính từ
  • đầu tiên, trước nhất
  • đứng đầu, cao nhất, tốt nhất, trên hết, lỗi lạc nhất
    1. the foremost painter: hoạ sĩ lỗi lạc nhất
  • Trạng Từ
  • trước tiên, trước hết, trước nhất

Những từ liên quan với FOREMOST

prime, initial, principal, inaugural, front, chief, paramount, arch, original, head, heavyweight, preeminent, champion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất