Inaugural | Nghĩa của từ inaugural trong tiếng Anh

/ɪnˈɑːgjərəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) buổi khai mạc; (thuộc) lễ khánh thành
    1. an inaugural address (speech): bài diễn văn khai mạc
  • mở đầu, khai trương
    1. the inaugural perfomance of a new theatre: cuộc biểu diễn khai trương của một nhà hát mới
  • Danh Từ
  • lễ nhậm chức (của tổng thống Mỹ...)
  • bài diễn văn khai mạc; bài diễn văn nhậm chức (của tổng thống Mỹ...)

Những từ liên quan với INAUGURAL

commencement, investiture, baptism, debut, induction
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất