Investiture | Nghĩa của từ investiture trong tiếng Anh

/ɪnˈvɛstətʃɚ/

  • Danh Từ
  • lễ phong chức
  • sự được phong chức, sự được trao quyền; sự được khoác (áo...)
  • sự truyền (đức tính...) cho ai
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật trang hoàng, vật khoác lên

Những từ liên quan với INVESTITURE

inception, commencement, baptism, debut, induction
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất