Peerless | Nghĩa của từ peerless trong tiếng Anh

/ˈpiɚləs/

  • Tính từ
  • có một không hai, vô song
    1. peerless courage: lòng can đảm vô song
    2. peerless beauty: sắc đẹp có một không hai, sắc đẹp tuyệt trần

Những từ liên quan với PEERLESS

super, perfect, only, outstanding, incomparable, alone, excellent, matchless, nonpareil, most, best, champion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất