Greeting | Nghĩa của từ greeting trong tiếng Anh

/ˈgriːtɪŋ/

  • Danh Từ
  • lời chào hỏi ai
    1. to send one's greetings to somebody: gửi lời chào ai
  • lời chào mừng, lời chúc mừng
    1. New Year's greetings: lời chúc tết

Những từ liên quan với GREETING

card, rumble, aloha, nod, hello, hail, blow, reception, salutation, salute, acknowledgment, attention, ovation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất