Grinder | Nghĩa của từ grinder trong tiếng Anh

/ˈgraɪndɚ/

  • Danh Từ
  • cối xay (cà phê...) máy nghiền, máy xát, máy xay
  • thợ mài, thợ xay, thợ xát
    1. an itinerant grinder: thợ mài dao kéo đi rong
  • (từ lóng) người kèm học thi
  • học sinh học gạo
  • răng hàm; (số nhiều) (đau) răng
  • (số nhiều) (raddiô) tiếng lục cục (khi vặn raddiô)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất