Guarded | Nghĩa của từ guarded trong tiếng Anh

/ˈgɑɚdəd/

  • Tính từ
  • thận trọng, giữ gìn (lời nói)
    1. a guarded answers: câu trả lời thận trọng
  • (kỹ thuật) có cái che, có cái chắn (máy dây curoa, bánh răng...)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất