Guttural | Nghĩa của từ guttural trong tiếng Anh

/ˈgʌtərəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) yết hầu
  • Danh Từ
  • (ngôn ngữ học) âm yết hầu

Những từ liên quan với GUTTURAL

hoarse, gruff, gravelly, harsh, husky, inarticulate, grating
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất