Inarticulate | Nghĩa của từ inarticulate trong tiếng Anh

/ɪnˌɑɚˈtɪkjələt/

  • Tính từ
  • không rõ ràng
    1. an inarticulate speech: bài nói chuyện không rõ ràng
  • không nói rõ ràng được, ú ớ
    1. inarticulate cries: những tiếng kêu ú ớ
  • không nói được, câm
  • không nói ra
    1. inarticulate opinion: ý kiến không nói ra
  • không có tài ăn nói
    1. a good poet but an inarticulate speaker: một nhà thơ hay nhưng không có tài ăn nói
  • (giải phẫu) không có khớp, không có đốt

Những từ liên quan với INARTICULATE

obscure, incoherent, reticent, dumb, halting, inaudible, mute, silent, speechless, incomprehensible, indistinct, hesitant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất