Hoarse | Nghĩa của từ hoarse trong tiếng Anh
/ˈhoɚs/
- Tính từ
- khàn khàn, khản (giọng)
- to talk oneself hoarse: nói đến khản cả tiếng
Những từ liên quan với HOARSE
strident,
dry,
guttural,
blatant,
raucous,
gruff,
gravelly,
indistinct,
cracked,
harsh,
husky,
discordant,
grating