Gyrate | Nghĩa của từ gyrate trong tiếng Anh

/ˈʤaɪˌreɪt/

  • Động từ
  • hồi chuyển, xoay tròn

Những từ liên quan với GYRATE

circle, roll, spin, rotate, circulate, purl, pirouette
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất