Harpoon | Nghĩa của từ harpoon trong tiếng Anh

/hɑɚˈpuːn/

  • Danh Từ
  • cây lao móc (để đánh cá voi...)
  • Động từ
  • đâm bằng lao móc

Những từ liên quan với HARPOON

dagger, cannon, pistol, blade, shotgun, revolver, machete, firearm, bayonet, catapult, gun, missile, bomb, ammunition, dart
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất