Heather | Nghĩa của từ heather trong tiếng Anh

/ˈhɛðɚ/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây thạch nam
  • to take to the heather
    1. (Ê-cốt) trở thành kẻ sống ngoài vòng pháp luật; trốn vào rừng làm nghề ăn cướp

Những từ liên quan với HEATHER

dove, slate, dappled, dingy, iron, ashen, neutral, grey, oyster, dusty, pearly, silvery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất