Dove | Nghĩa của từ dove trong tiếng Anh

/ˈdʌv/

  • Danh Từ
  • chim bồ câu
  • điển hình ngây thơ, hiền dịu
  • người đem tin mừng; sứ giả của hoà bình
    1. Dove of Peace: chim bồ câu hoà bình
  • người yêu quý, "bồ câu nhỏ" (tiếng gọi thân mật)
    1. my dove: em yêu quí của anh, con bồ câu nhỏ của anh
  • (chính trị) người chủ trương hoà bình (đối với kẻ hiếu chiến)

Những từ liên quan với DOVE

lunge, jump, pitch, fall, duck, dip, plummet, plumb, disappear, plunge, gutter, leap, drop, header
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất