Lunge | Nghĩa của từ lunge trong tiếng Anh

/ˈlʌnʤ/

  • Danh Từ
  • đường kiếm tấn công bất thình lình
  • sự lao tới, sự nhào tới
  • Động từ
  • tấn công bất thình lình bằng mũi kiếm (đấu kiếm)
  • hích vai, xô vai (quyền Anh)
  • lao lên tấn công bất thình lình
  • đâm, thọc mạnh
  • đá hất (ngựa)
  • Danh Từ
  • dây dạy ngựa chạy vòng tròn
  • nơi dạy ngựa chạy vòng tròn

Những từ liên quan với LUNGE

pass, stab, jump, bound, burst, lurch, jab, push, dash, poke, drive, cut, hit, charge, leap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất